-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7595-2:2007Thực phẩm. Xác định ocratoxin A trong ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc. Phần 2: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao làm sạch bằng bicacbonat Foodstuffs. Determination of ochratoxin A in cereals and cereal products. Part 2: High performance liquid chromatographic method with bicarbonate clean up |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13432:2022Bộ phận, thiết bị và hệ thống khai thác dầu khí dưới biển – Phân cấp và chứng nhận Subsea Production Systems, Equipment and Components – Classification and Certification |
432,000 đ | 432,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9236-4:2013Chất lượng đất – Giá trị chỉ thị hàm lượng các chất vô cơ trong các nhóm đất chính ở Việt Nam – Phần 4 Giá trị chỉ thị hàm lượng nhôm trao đổi Soil quality – Index values of non–organic content in major soil groups of Vietnam – Part 4: Index values of extractable aluminium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8202-2:2009Bột giấy. Xác định độ thoát nước. Phần 2: Phương pháp độ nghiền \"Canadian Standard\" Pulps. Determination of drainability. Part 2: \"Canadian Standard\" freeness method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13435-2:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 2: Phương pháp thử Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 2: Methods of tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4732:2007Đá ốp lát tự nhiên Natural stone facing slabs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13873:2023Công nghệ nano – Huyền phù ống nano cacbon – Yêu cầu về đặc tính và phương pháp đo Nanotechnologies – Carbon nanotube suspensions – Specification of characteristics and measurement methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12993:2020Đậu cove quả tươi French bean |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6490:1999Chất lượng nước. Xác định florua. Xác định tổng florua liên kết với các chất vô cơ sau khi phân huỷ và chưng cất Water quality. Determination of fluoride. Part 2: Determination of inorganically bound total fluoride after digestion and distillation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 14137:2025Phương tiện giao thông đường bộ – Đo tiêu thụ điện năng và quãng đường chạy thuần điện của ô tô điện chở người và chở hàng hạng nhẹ trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Measurement of electric energy consumption and electric range of light duty passenger and commercial vehicles in type approval |
988,000 đ | 988,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 1794:2009Glyxerin công nghiệp. Phương pháp thử Industrial glycerin. Test methods. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4859:1989Mủ cao su. Xác định độ nhớt Rubber latex. Determination of viscosity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,370,000 đ | ||||