Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.695 kết quả.

Searching result

10721

TCVN 5735-1:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 1: Từ vựng

Internal combustion engines. Piston rings. Part 1: Vocabulary

10722

TCVN 5735-3:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 3: Đặc tính vật liệu

Internal combustion engines. Piston rings. Part 3: Material specifications

10723

TCVN 5735-5:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 5: Yêu cầu chất lượng

Internal combustion engines. Piston rings. Part 5: Quality requirements

10724

TCVN 5740:2009

Phương tiện phòng cháy chữa cháy - Vòi đẩy chữa cháy - Vòi đẩy bằng sợi tổng hợp tráng cao su

Fire fighting equipment - Fire fighting hoses - Fire rubberized hoses made of synthetic thrends

10725

TCVN 5751:2009

Kìm điện

Combination pliers with insulated handles

10726

TCVN 5757:2009

Cáp thép sử dụng cho mục đích chung. Yêu cầu tối thiểu

Steel wire ropes for general purposes. Minimum requirements

10727

TCVN 5781:2009

Phương pháp đo cơ thể người

Method of human body measuring

10728

TCVN 5782:2009

Hệ thống cỡ số tiêu chuẩn quần áo

Standard sizing systems for clothers

10729

TCVN 5783:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp lấy mẫu

Textiles. Yarns. Method for sampling

10730

TCVN 5785:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Xác định độ nhỏ (chỉ số sợi) bằng phương pháp con sợi

Standard Test Method for Linear Density of Yarn (Yarn Number) by the Skein Method

10731

TCVN 5788:2009

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp xác định độ săn bằng cách đếm trực tiếp

Standard Test Method for Twist in Yarns by Direct-Counting

10732

TCVN 5816:2009

Nha khoa - Sản phẩm vệ sinh răng

Dentistry - Dentifrices

10733

TCVN 5867:2009

Thang máy. Cabin, đối trọng và ray dẫn hướng. Yêu cầu an toàn

Lifts. Cabins, counterweights, guide rails. Safety requirements

10734

TCVN 5868:2009

Thử không phá hủy. Trình độ chuyên môn và cấp chứng chỉ cá nhân

Non-destructive testing. Qualification and certification of personnel

10735

TCVN 5879:2009

Thử không phá hủy. Phương tiện kiểm tra bằng mắt. Chọn kính phóng đại có độ phóng đại nhỏ

Non-destructive testing. Aids to visual inspection. Selection of low-power magnifiers

10736
10737

TCVN 5966:2009

Chất lượng không khí. Những khái niệm chung. Thuật ngữ và định nghĩa

Air quality. General aspects. Vocabulary

10738

TCVN 5977:2009

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của bụi bằng phương pháp thủ công

Stationary source emissions. Manual determination of mass concentration of particulate matter

10739

TCVN 6059:2009

Bia. Phương pháp xác định độ đắng

Beer. Determination of bitterness

10740

TCVN 6061:2009

Bia. Xác định độ màu bằng phương pháp quang phổ

Beer. Determination of colour by spectrophotometric method

Tổng số trang: 985