• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13687:2023

Vật liệu phủ sàn đàn hồi – Gỗ xốp composite – Xác định khối lượng riêng biểu kiến

Resilient floor coverings – Determination of apparent density of composition cork

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10860:2015

Giải thích thống kê kết quả thử. Ước lượng trung bình - khoảng tin cậy. 14

Statistical interpretation of test results -- Estimation of the mean -- Confidence interval

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12427:2018

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Chấp nhận dựa trên đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn tiêu chuẩn

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Qualification by adoption of a standard welding procedure specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3699:1990

Thủy sản. Phương pháp thử định tính hydro sulphua và amoniac

Aquatic products - Qualitative test for hydrogen sulfide and ammonia

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10876:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích cầm tay. Xác định độ bền của tay cầm. 6

Forestry machinery -- Portable chain-saws -- Determination of handle strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 11708:2016

Đường ống – Ống mềm và cụm ống mềm được quấn từ dải kim loại.

Pipework – Stripwound metal hoses and hose assemblies

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8994:2011

Thép tấm đen cán nguội dạng cuộn dùng cho sản xuất thép tấm mạ thiếc hoặc thép tấm mạ điện crom/crom oxit

Cold-reduced blackplate in coil form for the production of tinplate or electrolytic chromium/chromium oxide-coated steel

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 4281:1986

Cối cặp mũi khoan ba chấu. Yêu cầu kỹ thuật

Three-jaw drill chucks. Technical requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12866:2020

Máy và thiết bị khai thác và gia công đá tự nhiên - An toàn - Yêu cầu đối với máy cắt/phay kiểu cầu bao gồm cả các loại điều khiển số (NC/CNC)

Machines and plants for mining and tooling of natural stone - Safety - Requirements for bridge type sawing/milling machines, included numerical control (NC/CNC) versions

260,000 đ 260,000 đ Xóa
10

TCVN 7794:2007

Quặng sắt. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Iron ores. Determination of lead content. Flame atomic absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 5977:2009

Phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng của bụi bằng phương pháp thủ công

Stationary source emissions. Manual determination of mass concentration of particulate matter

208,000 đ 208,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,168,000 đ