• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7447-5-51:2010

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-51: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Quy tắc chung

Electrical installations of buildings. Part 5-51: Selection and erection of electrical equipment. Common rules

204,000 đ 204,000 đ Xóa
2

TCVN 7627:2007

Thiết bị lạnh gia dụng - Đặc tính và phương pháp thử

Household refrigerating appliances - Characteristics and test methods

392,000 đ 392,000 đ Xóa
3

TCVN 7675-1:2007

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 1: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyvinyl acetal, cấp chịu nhiệt 105

Specifications for particular types of winding wires. Part 1: Polyvinyl acetal enamelled round copper wire, class 105

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7636:2007

Vật liệu chịu lửa. Gạch samốt cách nhiệt

Refractory materials. Insulating fireclay bricks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14499-3-3:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 3-3: Hoạch định và đánh giá tính năng của hệ thống lưu trữ điện năng – Yêu cầu bổ sung đối với các ứng dụng tiêu thụ nhiều năng lượng và nguồn điện dự phòng

Electrical energy storage (EES) systems – Part 3-3: Planning and performance assessment of electrical energy storage systems – Additional requirements for energy intensive and backup power applications

204,000 đ 204,000 đ Xóa
6

TCVN 3176:1979

Sản phẩm dầu thẫm. Phương pháp xác định hàm lượng kiềm và axit tan trong nước

Black petroleum products - Method for the determination of water-soluble acid and alkalic

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 3000:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 45o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 45o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 14613:2026

Bình đun nước nóng công nghệ bơm nhiệt dùng trong gia đình – Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng

Household heat pump water heaters – Method for determination of energy efficiency

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 5735-1:2009

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 1: Từ vựng

Internal combustion engines. Piston rings. Part 1: Vocabulary

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,400,000 đ