Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.481 kết quả.
Searching result
| 10261 |
TCVN 6094:2010Cao su. Xác định đặc tính lưu hoá bằng máy đo lưu hoá đĩa dao động Rubber. Measurement of vulcanization characteristics with the oscillating disc curemeter |
| 10262 |
TCVN 6096:2010Tiêu chuẩn chung về nước uống đóng chai (không phải nước khoáng thiên nhiên đóng chai) General standard for bottled/packaged drinking waters (other than natural mineral waters) |
| 10263 |
TCVN 6112:2010Sản thẩm thép - Hệ thống đánh giá trình chuyên môn cá nhân thử không phá hủy của cơ sở sử dụng lao động. Steel products - Employer's qualification system for non-destructive testing (NDT) personnel |
| 10264 |
|
| 10265 |
TCVN 6008:2010Thiết bị áp lực. Mối hàn. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pressure equipment. Welded. Technical requirements and testing methods |
| 10266 |
TCVN 6019:2010Sản phẩm dầu mỏ. Tính toán chỉ số độ nhớt từ độ nhớt động học tại 40 độ C và 100 độ C Standard practice for calculating viscosity index from kinematic viscosity at 40 degrees celsius and 100 degrees celsius |
| 10267 |
TCVN 5880:2010Thử không phá hủy - Thử hạt từ và thử thẩm thấu - Điều kiện quan sát Non-destructive testing - Penetrant testing and magnetic particle testing - Viewing conditions |
| 10268 |
TCVN 5871:2010Chụp ảnh - Phim bức xạ dùng trong công nghiệp (dạng cuộn và tấm) và màn tăng cường kim loại - Kích thước Photography - Industrial radiographic films (roll and sheet) and metal intensifying screens - Dimensions |
| 10269 |
TCVN 5699-2-6:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, ngăn giữ nóng, lò đặt tĩnh tại và các thiết bị tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances. |
| 10270 |
TCVN 5699-2-3:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-3. Yêu cầu cụ thể đối với bàn là điện Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-3. Particular requirements for electric irons |
| 10271 |
TCVN 5699-1:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 1: Yêu cầu chung Household and similar electrical appliances. Safety. Part 1: General requirements |
| 10272 |
TCVN 5699-2-7:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-7: Yêu cầu cụ thể đối với máy giặt Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-7. Particular requirements for washing machines |
| 10273 |
TCVN 5699-2-9:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-9: Yêu cầu cụ thể đối với lò nướng, lò nướng bánh mỳ và các thiết bị nấu di dộng tương tự Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-9: Particular requirements for grills, toasters and similar portable cooking appliances |
| 10274 |
|
| 10275 |
TCVN 5699-2-30:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-30: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị sưởi dùng trong phòng: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-30: Particular requirements for room heaters |
| 10276 |
TCVN 5699-2-51:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-51: Yêu cầu cụ thể đối với bơm tuần hoàn đặt tĩnh tại dùng cho các hệ thống nước sưởi và nước dịch vụ Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-51: Particular requirements for stationary circulation pumps for heating and service water installations |
| 10277 |
TCVN 5699-2-65:2010Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-65: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm sạch không khí Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-65:Particular requirements for air-cleaning appliances |
| 10278 |
|
| 10279 |
TCVN 5530:2010Thuật ngữ hóa học - Danh pháp các nguyên tố và hợp chất hóa học Chemical terms - Nomenclature of chemical elements and compounds |
| 10280 |
TCVN 5535:2010Sữa đặc có đường. Xác định hàm lượng sacaroza Sweetened condensed milk. Determination of sucrose content |
