• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8534:2010

Hệ thống và bộ phận thủy lực/khí nén. Xy lanh. Dãy số cơ bản của hành trình pit tông

Fluid power systems and components. Cylinders. Basic series of piston strokes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4705:1989

Tranzito ST 301, ST 303, ST 305

Transistors ST 301, ST 303, ST 305

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 4958:2007

Xe đạp. Ren dùng cho mối ghép líp trên ổ bánh

Cycles. Screw threads used to assemble freewheels on bicycle hubs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4496:1988

Tranzito. Phương pháp đo dòng ngược colectơ-bazơ, dòng ngược colectơ-emitơ, dòng ngược emitơ-bazơ

Transistors. Method of measurement of collector-base, emitter-base, collector-emitter cut-off currents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3146:1986

Công việc hàn điện. Yêu cầu chung về an toàn

Electric welding works. General safety requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8554:2010

Gốm mịn (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao cấp) - Xác định khối lượng riêng tuyệt đối của bột gốm bằng tỷ trọng kế

Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) — Determination of absolute density of ceramic powders by pyknometer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ