-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8496:2010Phát thải nguồn tĩnh. Lấy mẫu và xác định hàm lượng florua thế khí Stationary source emissions. Sampling and determination of gaseous fluoride content |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8545:2010Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng monensin, narasin và salinomycin. Phương pháp sắc kí lỏng với dẫn xuất sau cột Animal feeding stuffs. Determination of monensin, narasin and salinomycin contents. Liquid chromatographic method using post-column derivatization |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8579-5:2010Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe. Chất chỉ thị hóa học. Phần 5: Chất chỉ thị bậc 2 cho phép thử đuổi khí dạng Bowie và Dick. Sterilization of health care products. Chemical indicators. Part 5: Class 2 indicators for Bowie and Dick-type air removal tests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8472:2010Thực phẩm. Xác định cyclamate. Phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao Foodstuffs. Determination of cyclamate. High performance liquid chromatographic method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8543:2010Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng tylosin bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao Animal feeding stuffs. Determination of tylosin content by high-performance liquid chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||