-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6686-2:2000Sữa. Định lượng tế bào xôma. Phần 2: Phương pháp đếm hạt điện tử Milk. Enumeration of somatic cells. Part 2: Electronic particle counter method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4202:1995Đất xây dựng. Các phương pháp xác định khối lượng thể tích trong phòng thí nghiệm Construction earth. Determination of volumetric mass |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1666:1975Quặng sắt - Phương pháp xác định độ ẩm Iron ores. Method for determination of moisture |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13973:2024Cây nước nóng lạnh – Hiệu suất năng lượng Water coolers – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8529:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Vành bánh xe ô tô thương mại. Phương pháp thử Road vehicles. Wheels/rims for commercial vehicles. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||