Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.482 kết quả.
Searching result
| 6341 |
TCVN 11075-1:2015Cần trục. Dung sai đối với bánh xe và đường chạy. Phần 1: Quy định chung. 30 Cranes -- Tolerances for wheels and travel and traversing tracks -- Part 1: General |
| 6342 |
TCVN 11075-4:2015Cần trục. Dung sai đối với bánh xe và đường chạy. Phần 4: Cần trục kiểu cần. 6 Cranes -- Tolerances for wheels and travel and traversing tracks -- Part 4: Jib cranes |
| 6343 |
TCVN 11076-1:2015Cần trục. Tính toán thiết kế bánh xe chạy trên ray và kết cấu đỡ đường chạy xe con. Phần 1: Quy định chung. 18 Cranes -- Design calculation for rail wheels and associated trolley track supporting structure -- Part 1: General |
| 6344 |
TCVN 11077:2015Cần trục. Độ cứng. Cầu trục và cổng trục. 12 Cranes -- Stiffness -- Bridge and gantry cranes |
| 6345 |
TCVN 11078:2015Cần trục và tời. Chọn cáp, tang và puly. 26 Cranes and hoists -- Selection of wire ropes, drums and sheaves |
| 6346 |
TCVN 11079:2015Bột của hạt có dầu. Xác định protein hòa tan trong dung dịch kali hydroxit. 11 Oilseed meals -- Determination of soluble proteins in potassium hydroxide solution |
| 6347 |
TCVN 11080:2015Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định trị số hydroxyl bằng phương pháp axetyl hóa. 9 Oilseed meals -- Determination of soluble proteins in potassium hydroxide solution |
| 6348 |
TCVN 11081:2015Hạt có dầu. Xác định hàm lượng dầu. Phương pháp chiết lỏng siêu tới hạn (SFE). 14 Oilseed. Determination of oil content. Supercritical fluid extraction (SFE) method |
| 6349 |
TCVN 11082-1:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Tỷ trọng kế cho mục đích sử dụng chung - Phần 1: Các yêu cầu. 19 Laboratory glassware -- Density hydrometers for general purposes -- Part 1: Specification |
| 6350 |
TCVN 11082-2:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh - Tỷ trọng kế cho mục đích sử dụng chung - Phần 2: Phương pháp thử và sử dụng. 19 Laboratory glassware -- Density hydrometers for general purposes -- Part 2: Test methods and use |
| 6351 |
TCVN 11083:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Pipet. Mã màu. 8 Laboratory glassware -- Pipettes -- Colour coding |
| 6352 |
TCVN 11084:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Bình lọc. 14 Laboratory glassware -- Filter flasks |
| 6353 |
TCVN 11085:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Ống đong chia độ. 18 Plastics laboratory ware -- Graduated measuring cylinders |
| 6354 |
TCVN 11086:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thuỷ tinh. Micropipet dùng một lần. 12 Laboratory glassware -- Disposable serological pipettes |
| 6355 |
TCVN 11087:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11 Laboratory glassware -- Disposable serological pipettes |
| 6356 |
TCVN 11088:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Pipet huyết thanh dùng một lần. 11 Plastics laboratory ware -- Disposable serological pipettes |
| 6357 |
TCVN 11089:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng thủy tinh. Đĩa petri. 10 Laboratory glassware -- Petri dishes |
| 6358 |
TCVN 11090:2015Dụng cụ thí nghiệm bằng chất dẻo. Đĩa petri dùng một lần cho thử nghiệm vi sinh. 17 Plastics laboratory ware -- Single-use Petri dishes for microbiological procedures |
| 6359 |
TCVN 11105:2015Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Nguồn sáng để thử nghiệm vật liệu bán dẫn xúc tác quang sử dụng trong môi trường ánh sáng trong phòng. 13 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Light source for testing semiconducting photocatalytic materials used under indoor lighting environment |
| 6360 |
TCVN 11106:2015Gốm mịm (gốm cao cấp, gốm kỹ thuật cao câp) - Xác định độ bền rạn nứt của gốm silic nitrua dùng cho viên bi ổ lăn tại nhiệt độ phòng bằng phương pháp rạn ấn lõm (IF). 12 Fine ceramics (advanced ceramics, advanced technical ceramics) -- Test method for fracture resistance of silicon nitride materials for rolling bearing balls at room temperature by indentation fracture (IF) method |
