• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11726-2:2016

Ổ trượt – Mỏi của ổ trượt – Phần 2: Thử mẫu thử hình trụ từ vật liệu làm ổ trượt kim loại.

Plain bearings – Bearing fatigue – Part 2: Test with a cylindrical specimen of a metallic bearing material

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9071:2011

Quạt công nghiệp. An toàn cơ khí của quạt. Che chắn bảo vệ.

Industrial fans. Mechanical safety of fans. Guarding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 9943-1:2013

Hướng dẫn đối với quy định kỹ thuật về tính chất và lớp sản phẩm - Phần 1: Lợi ích cơ bản

Guide for specification of product properties and classes -- Part 1: Fundamental benefits

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 9691:2013

Ớt ngọt. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh

Sweet pepper. Guide to refrigerated storage and transport

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13611:2023

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng đường khử trong đường trắng bằng phương pháp chuẩn độ Ofner cải biến

Sugar and sugar products – Determination of reducing sugars in white sugar by the modified Ofner titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5465-18:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 18: Hỗn hợp tơ tằm và len hoặc xơ lông động vật (Phương pháp sử dụng axit sunphuric)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 18: Mixtures of silk and wool or hair (method using sulfuric acid)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13842-3:2023

Phân tích dấu ấn sinh học phân tử – Phát hiện nguyên liệu có nguồn gốc từ động vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi bằng real-time PCR – Phần 3: Phương pháp phát hiện ADN của lợn

Molecular biomarker analysis – Detection of animal-derived materials in foodstuffs and feedstuffs by real-time PCR – Part 3: Porcine DNA detection method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 9849-1:2013

Chất dẻo. Phương pháp phơi nhiễm với bức xạ mặt trời. Phần 1 : Hướng dẫn chung

Plastics. Methods of exposure to solar radiation. Part 1: General guidance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 12740:2019

Ba cách tiếp cận thống kê đánh giá và giải thích độ không đảm bảo đo

Three statistical approaches for the assessment and interpretation of measurement uncertainty

228,000 đ 228,000 đ Xóa
10

TCVN 11256-2:2015

Không khí nén. Phần 2: Phương pháp xác định hàm lượng son khí của dầu. 31

Compressed air -- Part 2: Test methods for oil aerosol content

200,000 đ 200,000 đ Xóa
11

TCVN 11015:2015

Bột ngô và ngô mảnh đã tách phôi. 8

Standard for degermed maize (corn) meal and maize (corn) grits

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,278,000 đ