-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4291:1986Chai thuỷ tinh đựng bia xuất khẩu loại 500 ml Glass bottles for exported beer of volume 500 ml |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8753:2011Sân bay dân dụng - Yêu cầu chung về thiết kế và khai thác Aerodrome - General requirement for design and operation |
1,344,000 đ | 1,344,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8785-2:2011Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 2: Đánh giá tổng thể bằng phương pháp trực quan Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 2: General appearance. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11019:2015Cao su. Hướng dẫn hiệu chuẩn thiết bị thử nghiệm. 26 Rubber -- Guide to the calibration of test equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,594,000 đ | ||||