Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.589 kết quả.
Searching result
| 6161 |
TCVN 10837:2015Cần trục. Dây cáp. Bảo dưỡng, bảo trì, kiểm tra và loại bỏ. 65 Cranes -- Wire ropes -- Care and maintenance, inspection and discard |
| 6162 |
TCVN 10838-1:2015Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 1: Quy định chung. 28 Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 1: General |
| 6163 |
TCVN 10838-2:2015Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 2: Cần trục tự hành. 21 Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 2: Mobile cranes |
| 6164 |
TCVN 10838-3:2015Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 3: Cần trục tháp. 10 Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 3:Tower cranes |
| 6165 |
TCVN 10838-4:2015Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 4: Cần trục kiểu cần. 10 Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 4: Jib cranes |
| 6166 |
TCVN 10838-5:2015Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 5: Cầu trục và cổng trục. 13 Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 5: Bridge and gantry cranes |
| 6167 |
TCVN 10839:2015Cần trục. Yêu cầu an toàn đối với cần trục xếp dỡ. 94 Cranes. Safety requirements for loader cranes |
| 6168 |
TCVN 10840:2015Cần trục. Hướng dẫn áp dụng tiêu chuẩn về an toàn đối với cần trục tự hành. 13 Cranes. Safety code on mobile cranes |
| 6169 |
TCVN 10841:2015Chất lượng nước – Nồng độ tối đa dioxin trong nước thải công nghiệp Water quality – Maximum concentration of dioxin in the industrial waste water |
| 6170 |
TCVN 10842:2015Phát thải nguồn tĩnh – Nồng độ tối đa dioxin trong khí thải Stationary emission - Maximum concentration of dioxin in the gas emission |
| 6171 |
TCVN 10843:2015Chất lượng không khí - Nồng độ tối đa dioxin trong không khí xung quanh Air quality – Maximum concentration of dioxin in ambient air |
| 6172 |
TCVN 10844:2015Thông tin và tư liệu. Dịch vụ đăng ký cho các thư viện và tổ chức liên quan. 98 Information and documentation -- Registry services for libraries and related organizations |
| 6173 |
TCVN 10845:2015Thông tin và tư liệu. Mô tả thư mục và các tham chiếu. Quy tắc viết tắt các thuật ngữ thư mục. 11 Information and documentation -- Bibliographic description and references -- Rules for the abbreviation of bibliographic terms |
| 6174 |
TCVN 10846:2015Thông tin và tư liệu. Hướng dẫn về nội dung, tổ chức và trình bày các bảng chỉ mục. 64 Information and documentation -- Guidelines for the content, organization and presentation of indexes |
| 6175 |
TCVN 10847:2015Thông tin và tư liệu. Tờ nhan đề của sách. 14 Information and documentation -- Title leaves of books |
| 6176 |
|
| 6177 |
|
| 6178 |
TCVN 10850:2015Hệ thống giám sát, điều hành giao thông trên đường cao tốc Traffic Management Systems for Expressways |
| 6179 |
TCVN 10851:2015Trung tâm quản lý điều hành giao thông đường cao tốc. 24 Traffic Management Centers for Expressways |
| 6180 |
TCVN 10852:2015Biển báo giao thông điện tử trên đường cao tốc. Yêu cầu kỹ thuật và phương thử. 29 Electronic traffic signs on expressways. Technical requirement and test methods |
