-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11572-1:2016Giống cây lâm nghiệp – Cây giống sở – Phần 1: Sở chè. Forest cultivar – Camellia sp plant – Part 1: Camellia sasanqua thumb |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1822:1976Thép cacbon dụng cụ Tool cacbon Steel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4358:1986Ván lạng Sawn veneers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10843:2015Chất lượng không khí - Nồng độ tối đa dioxin trong không khí xung quanh Air quality – Maximum concentration of dioxin in ambient air |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13131:2020Chất lỏng cách điện – Lấy mẫu Standard practices for sampling electrical insulating liquids |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10841:2015Chất lượng nước – Nồng độ tối đa dioxin trong nước thải công nghiệp Water quality – Maximum concentration of dioxin in the industrial waste water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||