-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8520:2010Thép và gang. Xác định hàm lượng lưu huỳnh cao. Phương pháp hấp thụ hồng ngoại sau khi đốt trong lò cảm ứng Steel and iron. Determination of high sulfur content. Infrared absorption method after combustion in an induction furnace |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6176:1996Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ truyền nhiệt Textiles. Test method for thermal transmittance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1748:2007Vật liệu dệt. Môi trường chuẩn để điều hòa và thử Textiles. Standard atmospheres for conditioning and testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10851:2015Trung tâm quản lý điều hành giao thông đường cao tốc. 24 Traffic Management Centers for Expressways |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10849:2015Hệ thống thu phí điện tử Electronic toll collection systems |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 640,000 đ | ||||