-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11746:2016Máy gia công gỗ – Máy cưa vòng kiểu bàn – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu. Woodworking machines – Table bandsawing machines – Nomenclature and acceptance conditions |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10847:2015Thông tin và tư liệu. Tờ nhan đề của sách. 14 Information and documentation -- Title leaves of books |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 100,000 đ | ||||