-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11899-1:2018Ván gỗ nhân tạo – Xác định hàm lượng formaldehyt phát tán – Phần 1: Sự phát tán formaldehyt bằng phương pháp buồng 1 m3 Wood-based panels – Determination of formaldehyde release – Part 1: Formaldehyde emission by the 1-cubic-metre chamber method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14387:2025Phân bón – Định lượng nấm Penicillium spp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Fertilizers – Enumeration of Penicillium spp. by colony-count method and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13913:2023Chất lượng nước – Hướng dẫn xác định khả năng phân hủy sinh học trong môi trường biển Water quality – Guidance for determination of biodegradability in the marine environment |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10838-5:2015Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 5: Cầu trục và cổng trục. 13 Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 5: Bridge and gantry cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||