• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4683:1989

Ren hình thang một mối. Dung sai

Single trapezoidal screw thread. Tolerances

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 6210:1996

Phương tiện giao thông đường bộ. Dụng cụ đo độ khói của khí xả từ động cơ điezen làm việc ở điều kiện trạng thái ổn định

Road vehicles. Apparatus for measurement of the opacity of exhaust gas from diesel engines operating under steady state conditions

180,000 đ 180,000 đ Xóa
3

TCVN 13445:2021

Phát thải nguồn tĩnh – Lấy mẫu và xác định các hợp chất thủy ngân trong khí thải sử dụng bẫy tạo hỗn hống vàng

Stationary source emissions – Sampling and determination of mercury compounds in flue gas using gold amalgamation trap

168,000 đ 168,000 đ Xóa
4

TCVN 5205-2:2017

Cần trục – Cabin và trạm điều khiển – Phần 2: Cần trục tự hành.

Cranes - Cabins and control stations - Part 2: Mobile cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7376:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng cacbon hữu cơ tổng số trong đất Việt Nam

Soils quality. Index values of total organic carbon content in the soils of Vietnam

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 3043:1979

Mũi khoan xoắn chuôi côn. Kích thước cơ bản

Twist drills with taper shanks. Basic demensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11304:2016

Phát thải nguồn tĩnh – Phương pháp phân tích khí khối lượng mol phân tử khí khô.

Gas analysis for the determination of dry molecular weight

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 10838-2:2015

Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 2: Cần trục tự hành. 21

Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 2: Mobile cranes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 948,000 đ