Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 77 kết quả.
Searching result
| 41 |
TCVN 7886:2009Rượu chưng cất. Xác định hàm lượng furfural Distilled liquors. Determination of furfural content |
| 42 |
TCVN 8007:2009Rượu. Chuẩn bị mẫu thử và kiểm tra cảm quan Liquor. Preparation of test sample and organoleptic examination |
| 43 |
|
| 44 |
TCVN 8009:2009Rượu chưng cất. Xác định hàm lượng aldehyt Distilled liquor. Determination of aldehydes content |
| 45 |
TCVN 8010:2009Rượu chưng cất. Xác định hàm lượng metanol Distilled liquor. Determination of methanol content |
| 46 |
TCVN 8011:2009Rượu chưng cất - Phương pháp xác định hàm lượng rượu bậc cao và etyl axetat bằng sắc ký khí Distilled liquor - Determination of alcohols (higher) and ethyl acetate contents by gas chromatogaraphic method |
| 47 |
|
| 48 |
|
| 49 |
|
| 50 |
|
| 51 |
|
| 52 |
TCVN 6058:1995Bia. Phương pháp xác định điaxetil và các chất đixeton khác Beer. Determination of diaxetyl and dicetones |
| 53 |
|
| 54 |
|
| 55 |
TCVN 6062:1995Bia. Phương pháp xác định tốc độ lắng bọt theo chỉ số sigma Beer. Determination of foam collapse rate by sigma value |
| 56 |
TCVN 6063:1995Bia. Phân tích cảm quan. Phương pháp cho điểm Beer – Sensory analysis – Method by presenting mark |
| 57 |
TCVN 5519:1991Quy tắc nghiệm thu và phương pháp lấy mẫu Beer - Acceptance rules and methods of sampling |
| 58 |
TCVN 5562:1991Bia. Phương pháp xác định hàm lượng etanol (cồn) Beer. Determination of ethanol content |
| 59 |
TCVN 5563:1991Bia. Phương pháp xác định hàm lượng cacbon đioxit (CO2) Beer. Determination of carbon dioxide content (CO2) |
| 60 |
|
