-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3879:1983Công nghiệp dệt. Công nghệ dệt kim. Thuật ngữ và giải thích Textile industry - Technology of knitted fabrics - Terminology and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9339:2012Bê tông và vữa xây dựng - Phương pháp xác định pH bằng máy đo pH Concrete and Mortar - Method for determination of pH by pH meter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2586:1978Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Van cứu hỏa bằng đồng thanh hoặc gang. Kích thước cơ bản và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Fire cast angle valves. Basic dimensions. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8487:2010Vải địa kỹ thuật. Phương pháp xác định độ thấm xuyên Geotextile. Determination of permittivity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14300-2:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 2: Xác định các tính chất High–pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 2: Determination of properties |
428,000 đ | 428,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8080:2009Sữa đặc. Xác định độ axit bằng phương pháp chuẩn độ Condensed milk. Determination of titratable acidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8009:2009Rượu chưng cất. Xác định hàm lượng aldehyt Distilled liquor. Determination of aldehydes content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 878,000 đ | ||||