-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5751:2009Kìm điện Combination pliers with insulated handles |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8015:2009Quặng sắt. Xác định natri. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of sodium. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8115:2009Đo lưu lượng khí trong ống dẫn kín. Đồng hồ turbine Measurement of gas flow in closed conduits – Turbine meters |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8012:2009Rượu. Xác định độ axit Liquor. Determination of acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||