Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.241 kết quả.
Searching result
19181 |
TCVN 130:1963Vòng đệm lò xo - Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Lock Washers. Dimension and technical specifications |
19182 |
TCVN 128:1963Các chi tiết để ghép chặt - Quy tắc nghiệm thu, bao gói và ghi nhãn hiệu Fastener - Acceptance rules, packing and labelling |
19183 |
|
19184 |
|
19185 |
|
19186 |
|
19187 |
TCVN 123:1963Đai ốc tinh sáu cạnh dẹt, xẻ rãnh - Kích thước Hexagon lock slotted and castle nuts (high precision) - Dimensions |
19188 |
TCVN 122:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ, dẹt, xẻ rãnh - Kích thước Hexagon lock slotted with reduced width across flat (high precision) - Dimensions |
19189 |
TCVN 121:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ , xẻ rãnh Hexagon slotted nuts with reduced width across flat (high precision) - Dimensions |
19190 |
TCVN 120:1963Đai ốc tinh sáu cạnh xẻ rãnh - Kích thước Hexagon lock slotted and castle nuts (high precision) - Dimensions |
19191 |
TCVN 119:1963Đai ốc tinh sáu cạnh dày đặc biệt - Kích thước Hexagon domed nuts - (high precision) - Dimensions |
19192 |
TCVN 118:1963Đai ốc tinh sáu cạnh dày - Kích thước Hexagon demed nuts (high precision) - Dimensions |
19193 |
|
19194 |
TCVN 116:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ dẹt - Kích thước Hexagon lock nuts with reduced width across flats (high precision) - Dimensions |
19195 |
TCVN 115:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ - Kích thước Hexagon nuts with reduced width across flats (high precision) - Dimensions |
19196 |
|
19197 |
TCVN 113:1963Đai ốc dẹt nửa tinh sáu cạnh, xẻ rảnh Hexagon lock slotted and castle nuts (Standard precision)- Dimensions |
19198 |
TCVN 112:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh to xẻ rãnh. Kích thước Large slotted hexagon semifinished nuts. Dimensions |
19199 |
TCVN 111:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh xẻ rãnh - Kích thước Hexagon slotted and castle nuts (standard precision) - Dimensions |
19200 |
TCVN 110:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh, dẹt - Kích thước Hexangon lock nuts (Standard precision) - Dimensions |