-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3971:1984Điện năng. Mức chất lượng điện năng ở các thiết bị tiêu thụ điện năng nối vào lưới điện công dụng chung Electrical energy. Norms of quality of electrical energy at its receptions connected to the general purpose electrical line networks |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5714:2007Chè. Xác định hàm lượng xơ thô Tea. Determination of crude fibre content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 116:1963Đai ốc tinh sáu cạnh nhỏ dẹt - Kích thước Hexagon lock nuts with reduced width across flats (high precision) - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||