-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1056:1971Thuốc thử - phương pháp chuẩn bị các dung dịch cho phân tích trắc quang và phân tích đục khuyếch tán Reagents. Preparation of solutions for colorimetric and nephelometric analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7214:2008Chứng khoán và các công cụ tài chính liên quan. Hệ thống đánh số nhận dạng chứng khoán quốc tế (ISIN) Securities and related financial instruments. International securities identification numbering system (ISIN) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 112:1963Đai ốc nửa tinh sáu cạnh to xẻ rãnh. Kích thước Large slotted hexagon semifinished nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||