• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9919:2013

Đất, đá, quặng nhóm silicat - Xác định đồng thời 36 nguyên tố - Phương pháp ICP-OES

Soils, rocks and gold ores - Determination of gold, silver by fire assay fusion method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 3018:1979

Dao tiện cắt đứt gắn hợp kim cứng. Kết cấu và kích thước

Carbide tipped cutting-off turning tools. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5363:2006

Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị trống quay hình trụ

Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 8094-11:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 11: Kìm cặp que hàn. 17

Arc welding equipment - Part 11: Electrode holders

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 110:1963

Đai ốc nửa tinh sáu cạnh, dẹt - Kích thước

Hexangon lock nuts (Standard precision) - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ