-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6149:2003Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng. Độ bền với áp suất bên trong. Phương pháp thử Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids. Resistance to internal pressure. Test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1751:1986Vải dệt thoi. Phương pháp xác định chiều dài và chiều rộng Woven fabrics. Measurement of length and width |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1731:1985Động cơ điezen và động cơ ga. Trục khuỷu. Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas engines. Crankshafts. Technical requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12393:2018Bê tông cốt sợi - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Fiber-reinforced concrete - Specification and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 128:1963Các chi tiết để ghép chặt - Quy tắc nghiệm thu, bao gói và ghi nhãn hiệu Fastener - Acceptance rules, packing and labelling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||