• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3683:1981

Dụng cụ đốt nóng bằng điện dùng trong sinh hoạt. Thuật ngữ và định nghĩa

Domestic electric heating appliances. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12636-4:2020

Quan trắc khí tượng thủy văn - Phần 4: Quan trắc bức xạ mặt trời

Hydro-meteorolgical observations - Part 4: Solar radiation observations

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 6754:2019

Mã số và mã vạch vật phẩm – Số phân định ứng dụng GS1

Article number and barcode – GS1 application identifiers

300,000 đ 300,000 đ Xóa
4

TCVN 7861-2:2008

Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 2: Thuật ngữ dùng trong bảo dưỡng, Động cơ đốt trong kiểu pít tông

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 2: Terms for engine maintenance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7861-1:2008

Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Từ vựng. Phần 1: Thuật ngữ dùng trong thiết kế và vận hành động cơ

Reciprocating internal combustion engines. Vocabulary. Part 1: Terms for engine design and operation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 6477:2011

Gạch Bê tông

Concrete brick

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 1688:1975

Đồng hồ đo điện. Thuật ngữ

Amperemeters. Vocabulary

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 127:1963

Đai ốc tai hồng - Yêu cầu kỹ thuật

Fly nuts. Technical Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 900,000 đ