Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

1281

TCVN 13784-1:2023

Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 1: Yêu cầu chung và phương pháp thử

Transport packaging – Small load container systems – Part 1: Common requirements and test methods

1282

TCVN 13784-2:2023

Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 2: Hệ thống xếp chồng thành cột (CSS)

Transport packaging – Small load container systems – Part 2: Column Stackable System (CSS)

1283

TCVN 13784-3:2023

Bao bì vận chuyển – Hệ thống hộp chứa tải trọng nhỏ – Phần 3: Hệ thống xếp chồng có liên kết (BSS)

Transport packaging – Small load container systems – Part 3: Bond Stackable System (BSS)

1284

TCVN 13785-1:2023

Bao bì vận chuyển – Bao bì vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển kiện hàng – Phần 1: Yêu cầu chung

Transport packaging – Temperature-controlled transport packages for parcel shipping – Part 1: General requirements

1285

TCVN 13785-2:2023

Bao bì vận chuyển – Bao bì vận chuyển có kiểm soát nhiệt độ để vận chuyển kiện hàng – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật chung để thử nghiệm

Transport Packaging – Temperature controlled transport packages for parcel shipping – Part 2: General specifications of testing

1286

TCVN 13786:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt – Cơ sở lý luận cho TCVN 7621:2023 (ISO 3874:2017), các phụ lục A đến E

Series 1 freight containers – Handling and securing – Rationale for ISO 3874:2017, Annexes A to E

1287

TCVN 13787:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt – Cơ sở lý luận cho thiết kế và các tiêu chí thử nghiệm kết cấu

Series 1 freight containers – Rationale for design and structural test criteria

1288

TCVN 13788:2023

Thiết kế có ý thức về môi trường – Nguyên tắc, yêu cầu và hướng dẫn

Environmentally conscious design – Principles, requirements and guidance

1289

TCVN 13789:2023

Công bố vật liệu dùng cho sản phẩm của ngành kỹ thuật điện

Material declaration for products of and for the electrotechnical industry

1290

TCVN 13790:2023

Hướng dẫn đánh giá sản phẩm liên quan đến các chất hạn chế sử dụng trong các sản phẩm điện và điện tử

Guidance for evaluation of products with respect to substance–use restrictions in electrical and electronic products

1291

TCVN 13791:2023

Hài hòa các tiêu chí về tính năng môi trường đối với các sản phẩm điện và điện tử – Nghiên cứu tính khả thi

Harmonization of environmental performance criteria for electrical and electronic products – Feasibility study

1292

TCVN 13792:2023

Chất thải rắn – Phương pháp đo công suất của đơn vị hoạt động thu hồi tài nguyên

Standard test method for measuring the throughput of resource-recovery unit operations

1293

TCVN 13793:2023

Chất thải rắn – Phương pháp xác định tỉ trọng đống của các phân đoạn chất thải rắn

Standard test method for determining the bulk density of solid waste fractions

1294

TCVN 13794:2023

Ống và hệ ống cao su – Loại thủy lực được gia cường bằng mành thép dùng cho chất lỏng gốc dầu hoặc gốc nước – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies − Wire-braid-reinforced hydraulic types for oil-based or water-based fluids − Specification

1295

TCVN 13795:2023

Ống và hệ ống cao su dùng để hút và xả dầu – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hose and hose assemblies for oil suction and discharge service —Specification

1296

TCVN 13796:2023

Ống và hệ ống cao su – Loại thủy lực được gia cường sợi dệt dùng cho chất lỏng gốc dầu hoặc gốc nước – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies − Textile-reinforced hydraulic types for oil-based or water-based fluids − Specification

1297

TCVN 13797:2023

Ống và hệ ống cao su dùng cho hơi nước bão hòa – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies for saturated steam − Specification

1298

TCVN 13798:2023

Ống và hệ ống đầu vào bằng cao su và chất dẻo dùng cho máy giặt và máy rửa bát – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber and plastics inlet hoses and hose assemblies for washing machines and dishwashers − Specification

1299

TCVN 13799:2023

Ống và hệ ống cao su dùng cho khí dầu mỏ hóa lỏng trong phương tiện cơ giới – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies for liquefied petroleum gas in motor vehicles − Specification

1300

TCVN 13800:2023

Ống và hệ ống cao su dùng cho hệ thống trợ lực lái của ô tô – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies for automobile power-steering systems − Specification

Tổng số trang: 975