-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13853:2023Da – Xác định chất không tannin và tannin trong dung dịch chiết nguyên liệu thuộc da thực vật Determining non-tannins and tannin in extracts of vegetable tanning materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13857:2023Tủ mát đồ uống thương mại – Phân loại, yêu cầu và điều kiện thử Commercial beverage coolers – Classification, requirements and test conditions |
256,000 đ | 256,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13835:2023Mỹ thuật – Thuật ngữ và định nghĩa Art – Terms and definitions |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13749:2023Internet vạn vật – Các khả năng bảo mật hỗ trợ tính an toàn Internet of things – Security capabilities supporting safety |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13783-1:2023Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 1: Áp dụng cho mục đích chung Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 1: General purpose application |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 886,000 đ | ||||