-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10732:2015Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng tro Cacao products. Determination of ash content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10777:2015Công trình thủy lợi. Đập đá đổ bản mặt bê tông. Yêu cầu thiết kế. 36 Hydraulic structures. Concrete face rockfill dams. Requirements for design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10776:2015Công trình thủy lợi. Đường ống dẫn nước tưới bằng ống nhựa cốt sợi thủy tinh. Thiết kế lắp đặt và nghiệm thu. 37 Hydraulic structures. Irrigation water supply glass fiber reinforced plastic mortar pipe line. Design installing and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5034:1989Tụ điện có điện dung không đổi. Phương pháp thử nạp-phóng Constant capacitors. Methods of charge and discharge test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13763:2023Phân bón – Xác định hàm lượng nhóm nitrophenolate bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of nitrophenolates content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13759:2023Phân bón – Xác định hàm lượng dicyandiamid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of dicyandiamide content by high peformance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13783-1:2023Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 1: Áp dụng cho mục đích chung Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 1: General purpose application |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 850,000 đ | ||||