• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7359:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô con

Road vehicles. Dimensional codes for passenger cars

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 3841:1993

Xe đạp. ổ lái

Bicycles. Steering bushes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10583-6:2014

Công nghệ thông tin - Liên kết hệ thống mở - Thủ tục điều hành của cơ quan đăng ký OSI - Phần 6: Đăng ký quá trình ứng dụng và thực thể ứng dụng

Information technology – Open systems interconnection – Procedures for the operation of OSI registration authorities – Part 6: Registration of application processes and application entities

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7229:2003

Công trình biển cố định. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Hàn

Fixed offshore platforms. Rules for classification and construction. Weldings

460,000 đ 460,000 đ Xóa
5

TCVN 5465-11:2009

Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 11: Hỗn hợp xơ xenlulo và xơ polyeste (phương pháp sử dụng axit sunphuric)

Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 11: Mixtures of cellulose and polyester fibres (method using sulfuric acid)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12474:2018

Thuốc bảo vệ thực vật - Xác định hàm lượng hoạt chất Chlorpyrifos ethyl.

Pesticides - Determination of chlorpyrifos ethyl content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10695:2015

Nước rau, quả. Xác định hàm lượng axit amin tự do. Phương pháp sắc ký lỏng. 17

Fruit and vegetable juices. Determination of free amino acids content. Liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 12701-1:2019

Ứng dụng đường sắt - Thiết bị gom điện - Đặc tính kỹ thuật và phương pháp thử - Phần 1: Thiết bị gom điện trên các phương tiện đường sắt tốc độ cao

Railway applications - Rolling stock - Pantographs - Characteristics and tests - Part 1: Pantographs for main line vehicles

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 10633:2015

Phụ gia thực phẩm. Natri nitrat. 11

Food additives. Sodium nitrate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 7364-1:2018

Kính xây dựng - Kính dán nhiều lớp và kính dán an toàn nhiều lớp - Phần 1: Định nghĩa và mô tả các vật liệu thành phần

Glass in building - Laminated glass and laminated safety glass - Part 1: Definitions and description of component parts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 10564:2015

Sữa và sản phẩm sữa. Xác định độ axit chuẩn độ của chất béo sữa. 21

Milk and milk products -- Determination of the titratable acidity of milk fat

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 13783-1:2023

Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 1: Áp dụng cho mục đích chung

Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 1: General purpose application

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,810,000 đ