-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1730:1975Động cơ điêzen và động cơ ga - Bulông thanh truyền - Yêu cầu kỹ thuật Diesel and gas oil engines - Connecting rodbolts - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7921-1:2008Phân loại điều kiện môi trường. Phần 1: Tham số môi trường và độ khắc nghiệt Classification of environmental conditions. Part 1: Environmental parameters and their severities |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13589-3:2022Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 3: Phương pháp gamma nhân tạo Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 3: Artificially gamma ray method |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4470:1995Bệnh viện đa khoa - Yêu cầu thiết kế General hospital – Design requirement |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6749-15:2020Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 15: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện tantali không đổi có chất điện phân không rắn hoặc rắn Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 15: Sectional specification – Fixed tantalum capacitors with non-solid or solid electrolyte |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10975-3:2015Giấy và các tông. Xác định độ nhám/ độ nhẵn (phương pháp không khí thoát qua). Phần 3: Phương pháp sheffield. 16 Paper and board -- Determination of roughness/smoothness (air leak methods) -- Part 3: Sheffield method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13783-1:2023Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 1: Áp dụng cho mục đích chung Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 1: General purpose application |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 826,000 đ | ||||