-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11167-8:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 8: Lệnh đối với thao tác an ninh. 26 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 8: Commands for security operations |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11985-5:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 5: Máy khoan đập xoay cầm tay Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 5: Rotary percussive drills |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10315:2015Ván cót ép Bamboo-mat plywood |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7303-2-4:2009Thiết bị điện y tế. Phần 2-4: Yêu cầu riêng về an toàn của máy khử rung tim Medical electrical equipment. Part 2-4: Particular requirements for the safety of cardiac defibrillators |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10731:2015Sản phẩm cacao. Xác định hàm lượng xơ thô Cacao products. Determination of crude fiber content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6403:1998Sữa đặc có đường và sữa đặc có đường đã tách chất béo Sweetened condensed milk and skimmed sweetened condensed milk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13783-2:2023Bao bì vận chuyển – Hộp phân phối bằng chất dẻo cứng, có thể tái sử dụng – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật chung để thử nghiệm Transport packaging – Reusable, rigid plastic distribution boxes – Part 2: General specifications for testing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,014,000 đ | ||||