Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 861 |
TCVN 14212:2024Móng cần trục tháp – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Tower crane foundation – Design, construction and acceptance |
| 862 |
TCVN 14213-1:2024Tường Barrete – Phần 1: Yêu cầu thiết kế thi công Diaphragm walls – Part 1: Design requirements |
| 863 |
TCVN 14213-2:2024Tường Barrete – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật thi công Diaphragm walls – Part 2: Construction requirements |
| 864 |
TCVN 14214:2024Nhà ở và công trình công cộng – Các yêu cầu đối với thông số vi khí hậu trong phòng Residential and public buildings – Requirements for microclimate parameters in the room |
| 865 |
TCVN 14215:2024Phân bón – Định lượng Saccharomyces sp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers — Enumeration of Saccharomyces sp. by colony count method |
| 866 |
TCVN 14216:2024Phân bón – Định lượng Streptomyces spp. Bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Enumeration of Streptomyces spp. by colony-count method |
| 867 |
TCVN 14223-1:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 1: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển trong nhà máy Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 1: Storage, handling and transportation equipment inside the factory |
| 868 |
TCVN 14223-2:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 2: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển ngoài nhà máy Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 2: Storage, handling and transportation equipment outside the factory |
| 869 |
TCVN 14223-3:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 3: Máy cắt kính Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass — Safety requirements — Part 3: Cutting machines |
| 870 |
TCVN 14223-4:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 4: Bàn lật kính Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 4: Tilting tables |
| 871 |
TCVN 14230:2024Dịch vụ du lịch thân thiện với người Hồi giáo – Các yêu cầu Muslim friendly hospitality services - Requirements |
| 872 |
TCVN 14231:2024Rau muối chua – Các yêu cầu và phương pháp thử Pao cai (salted fermented vegetables) – Specification and test methods |
| 873 |
TCVN 14232:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với sản phẩm rau quả đóng hộp Code of hygienic practice for canned fruit and vegetable products |
| 874 |
TCVN 14233:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với quả khô Code of hygienic practice for dried fruits |
| 875 |
TCVN 14234:2024Quả khô – Xác định độ ẩm – Phương pháp sấy chân không Dried fruits – Determination of moisture content – Vacuum oven method |
| 876 |
TCVN 14235:2024Thực phẩm – Xác định gluten thủy phân từng phần trong sản phẩm lên men có nguồn gốc từ ngũ cốc và đậu đỗ – Phương pháp ELISA cạnh tranh R5 Foodstuffs – Determination of partially hydrolyzed gluten in fermented cereal–based and pulse–based products – R5 Competitive ELISA method |
| 877 |
TCVN 14236:2024Quy phạm thực hành ngăn ngừa và giảm nhiễm asen trong gạo Code of practice for the prevention and reduction of arsenic contamination in rice |
| 878 |
TCVN 14237-1:2024Ngũ cốc và sản phẩm ngũ cốc – Xác định độ ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn Cereals and cereal products – Determination of moisture content – Part 1: Reference method |
| 879 |
TCVN 14238:2024Gạo – Đánh giá thời gian hồ hóa của hạt gạo trong khi nấu Rice – Evaluation of gelatinization time of kernels during cooking |
| 880 |
TCVN 14240-1:2024Hiệu quả năng lượng của tòa nhà – Các chỉ số đối với yêu cầu về hiệu quả năng lượng thành phần của tòa nhà liên quan đến cân bằng năng lượng nhiệt và đặc tính kết cấu tòa nhà – Phần 1: Tổng quan các lựa chọn Energy performance of buildings – Indicators for partial EPB requirements related to thermal energy balance and fabric features – Part 1: Overview of options |
