-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14286-2:2024Phương pháp điều tra rừng – Phần 2: Tầng cây tái sinh Forest inventory method – Part 2: Regenerated tree layer |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-27:2007Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-27: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị chiếu lên da bằng bức xạ cực tím và hồng ngoại Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-27: Particular requirements for appliances for skin exposure to ultraviolet and infrared radiation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3913:1984Tài liệu thiết kế. Dự án kỹ thuật System for design documentation. Technical proposals |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6718-8:2000Quy phạm phân cấp và đóng tàu cá biển (tàu có chiều dài trên 20 m). Phần 8: Tàu công nghiệp hải sản Rules for the classification and construction of fishing ships (ships of 20 metres and over in length). Part 8: Factory ships |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14205-1:2024Ứng dụng đường sắt – Kiểm tra ray trên đường bằng phương pháp không phá hủy – Phần 1: Yêu cầu đối với kiểm tra bằng siêu âm và các nguyên tắc đánh giá Railway applications – Non-destructive testing on rails in track – Part 1: Requirements for ultrasonic inspection and evaluation principles |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||