-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 299:1989Gang thép. Phương pháp xác định titan Steel and Cast iron. Determination of titanium content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9574-1:2013Bột giấy. Nghiền trong phòng thí nghiệm. Phần 1: Phương pháp nghiền bằng máy nghiền Hà Lan Pulps. Laboratory beating. Part 1: Valley beater method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4252:2012Quy trình lập thiết kế tổ chức xây dựng và thiết kế tổ chức thi công Procedures for formulation of the building organization design and the building works design |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14207:2024Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao Low nickel and high manganese stainless steels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||