-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 11422:2016Tinh dầu bạc hà (Mentha x Piperita L.) Oil of peppermint (mentha x piperita l.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13981:2024Danh mục loài và nhóm loài thương phẩm của nghề khai thác thủy sản List of commercial species and species groups of fisheries |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 14111:2024Phân bón – Xác định hàm lượng vitamin B7 bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of vitamin B7 content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 14106:2024Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hồ sơ bảo vệ cho sản phẩm phát hiện và phản hồi điểm cuối (EDR) Information technology - Security techniques - Protection profile for Endpoint Detection and Response (EDR) |
176,000 đ | 176,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 12709-2-22:2024Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-22: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định ngài cải bắp Mamestra brassicae Linnaeus Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-22: Particular requirements for diagnostic procedure of Cabbage moth Mamestra brassicae Linnaeus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 14110:2024Phân bón – Xác định hàm lượng vitamin nhóm K bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of vitamin K group content by high performance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 6781-1-1:2025Mô-đun quang điện (PV) mặt đất – Chất lượng thiết kế và phê duyệt kiểu – Phần 1-1: Yêu cầu cụ thể đối với thử nghiệm mô-đun quang điện (PV) tinh thể silic Terrestrial photovoltaic (PV) modules – Design qualification and type approval – Part 1-1: Special requirements for testing of crystalline silicon photovoltaic (PV) modules |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 11421:2016Tinh dầu chanh tây [Citrus limon (L.) Burm.F.], thu được bằng phương pháp ép Oil of lemon [citrus limon (l.) burm.f.] obtained by expression |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 14207:2024Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao Low nickel and high manganese stainless steels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,076,000 đ |