-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10356:2017Thép không gỉ - Thành phần hóa học Stainless steels - Chemical composition |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13330:2021Công trình cảng biển - Yêu cầu bảo trì Marine Port Facilities - Maintennance Requirements |
480,000 đ | 480,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14207:2024Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao Low nickel and high manganese stainless steels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 802,000 đ | ||||