-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14215:2024Phân bón – Định lượng Saccharomyces sp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers — Enumeration of Saccharomyces sp. by colony count method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14211:2024Cấp dự báo cháy rừng – Phương pháp xác định Forest fire forecast level – Method of determination |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14223-2:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 2: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển ngoài nhà máy Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 2: Storage, handling and transportation equipment outside the factory |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14212:2024Móng cần trục tháp – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Tower crane foundation – Design, construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14207:2024Thép không gỉ hàm lượng niken thấp, mangan cao Low nickel and high manganese stainless steels |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||