-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14216:2024Phân bón – Định lượng Streptomyces spp. Bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Enumeration of Streptomyces spp. by colony-count method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14213-2:2024Tường Barrete – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật thi công Diaphragm walls – Part 2: Construction requirements |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14223-1:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 1: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển trong nhà máy Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 1: Storage, handling and transportation equipment inside the factory |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14208:2024Đường sắt khổ 1435 mm – Thiết kế ga và đầu mối Railways with track gauge of 1435 mm – Design of Stations and terminals |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 546,000 đ | ||||