-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14223-2:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 2: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển ngoài nhà máy Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 2: Storage, handling and transportation equipment outside the factory |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14199-2:2024Trí tuệ nhân tạo – Quy trình vòng đời và yêu cầu chất lượng – Phần 2: Độ bền vững Artificial Intelligence – Life Cycle Processes and Quality Requirements – Part 2: Robustness |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14441:2025Thủy sản và sản phẩm thủy sản – Xác định chỉ số K biểu thị độ tươi của cá – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fish and fishery products – Determination of K-value as a freshness index for fish – High performance liquid chromatographic method (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14212:2024Móng cần trục tháp – Thiết kế, thi công và nghiệm thu Tower crane foundation – Design, construction and acceptance |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 646,000 đ | ||||