Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 521 |
TCVN 14576:2025Ứng dụng đường sắt – Lớp phủ cho các phương tiện giao thông đường sắt chở khách Railway applications – Coating of passenger rail vehicles |
| 522 |
TCVN 14577:2025Ứng dụng đường sắt – Thiết bị mô phỏng đào tạo lái tàu Railway applications – Driving simulator for drivers\' training |
| 523 |
TCVN 14578-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán thời gian chạy tàu để lập biểu đồ chạy tàu – Phần 1: Các yêu cầu Railway applications – Running time calculation for timetabling – Part 1: Requirements |
| 524 |
TCVN 14581:2025Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống Halal food – Requirements for food catering service establishment |
| 525 |
|
| 526 |
|
| 527 |
TCVN 14595-1:2025Công trình đê điều – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Dike works – Part 1: Element, volume of the topographic survey |
| 528 |
TCVN 14595-2:2025Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey |
| 529 |
|
| 530 |
TCVN 14598:2025Hướng dẫn an toàn trong sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hòa không khí gia dụng sử dụng môi chất lạnh R-32 Safety guidance in manufacturing, installing, repairing and maintaining residential air conditioner using R-32 refrigerant |
| 531 |
TCVN 14608:2025Cống qua đê – Quản lý vận hành, duy tu bảo dưỡng Dike sluice – Management, operation and maintenance |
| 532 |
|
| 533 |
|
| 534 |
TCVN 4085:2025Thi công kết cấu khối xây – Yêu cầu kỹ thuật Execution of masonry structures – Technical requirements |
| 535 |
TCVN 4255:2025Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP) Degrees of protection provided by enclosures (IP Code) |
| 536 |
|
| 537 |
TCVN 5543:2025Đồ trang sức – Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, dải màu và ký hiệu Jewellery – Colors of gold alloys – Definition, range of colors and designation |
| 538 |
|
| 539 |
TCVN 6313:2025Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn quy định về an toàn cho trẻ em trong tiêu chuẩn Safety aspects – Guidelines for child safety in standards |
| 540 |
TCVN 6426:2025Nhiên liệu phản lực tuốc bin hàng không Jet A–1 – Quy định kỹ thuật Aviation turbine fuels Jet A–1 − Specifications |
