-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3299:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin phòng bệnh Lepto gia súc Veterinary biological preparations. Vaccine against leptospirose of farm animals |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3298:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin dịch tả vịt dạng đông khô Veterinary biological preparations. Dried and freezed vaccine against duck plague |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3300:1980Thuốc sinh vật thú y. Vacxin phòng bệnh tụ huyết trùng lợn Veterinary biological preparations - Vaccine THT against pasteurellosis suum |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7681-5:2025Điều kiện kiểm máy tiện điều khiển số và trung tâm tiện – Phần 5: Độ chính xác của tốc độ và phép nội suy Test conditions for numerically controlled turning machines and turning centres − Part 5: Accuracy of speeds and interpolations |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 318,000 đ | ||||