-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 333:1969Mũ ốc. Kích thước Cap nuts. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 14064-3:2025Khí nhà kính – Phần 3: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn kiểm tra xác nhận và xác nhận giá trị sử dụng các tuyên bố khí nhà kính Greenhouse gases – Part 3: Specification with guidance for the verification and validation of greenhouse gas statements |
468,000 đ | 468,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 22003-2:2025An toàn thực phẩm – Phần 2: Yêu cầu đối với tổ chức đánh giá và chứng nhận sản phẩm, quá trình và dịch vụ, bao gồm đánh giá hệ thống an toàn thực phẩm Food safety – Part 2: Requirements for bodies providing evaluation and certification of products, processes and services, including an audit of the food safety system |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9386-5:2025Thiết kế kết cấu chịu động đất – Phần 5: Nền móng, kết cấu chắn và các vấn đề địa kỹ thuật Design of structures for earthquake resistances – Part 5: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 906,000 đ | ||||