• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14476-4:2025

Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Quy trình chuẩn hóa cho kỹ thuật hệ thống sản xuất – Phần 4: Chỉ số hiệu quả trọng yếu (KPI) trong quá trình lập kế hoạch sản xuất

Industrial automation systems and integration – Standardized procedures for production systems engineering – Part 4: Key performance indicators (KPIs) in production planning processes

196,000 đ 196,000 đ Xóa
2

TCVN 14506:2025

Công nghệ thông tin – Chỉ số công nghệ thông tin và truyền thông cho đô thị thông minh

Information technology – Smart city Information and Communication Technologies indicators

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13813-3:2025

Internet vạn vật (IoT) – Tính liên tác đối với hệ thống IoT – Phần 3: Tính liên tác ngữ nghĩa

Internet of things (IoT) – Interoperability for IoT system – Part 3: Semantic interoperability

196,000 đ 196,000 đ Xóa
4

TCVN 14505:2025

Đô thị và cộng đồng bền vững – Các chỉ số về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) cho các đô thị

Sustainable cities and communities – Environmental, social and governance (ESG) indicators for cities

484,000 đ 484,000 đ Xóa
5

TCVN 7909-2-12:2025

Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-12: Môi trường – Mức tương thích đối với các nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cấp điện trung áp công cộng

Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-12: Environment – Compatibility levels for low-frequency conducted disturbances and signalling in public medium-voltage power supply systems

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,226,000 đ