-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5598:1991Mủ cao su. Lấy mẫu Rubber latex. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8818-1:2025Nhựa đường lỏng - Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7909-2-5:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-5: Môi trường – Mô tả và phân loại môi trường điện từ Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-5: Environment – Description and classification of electromagnetic environments |
644,000 đ | 644,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7909-2-12:2025Tương thích điện từ (EMC) – Phần 2-12: Môi trường – Mức tương thích đối với các nhiễu dẫn tần số thấp và tín hiệu truyền trong hệ thống cấp điện trung áp công cộng Electromagnetic compatibility (EMC) – Part 2-12: Environment – Compatibility levels for low-frequency conducted disturbances and signalling in public medium-voltage power supply systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 894,000 đ | ||||