• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5920:1995

Đồng và hợp kim đồng. Xác định hàm lượng chì. Phương pháp chuẩn độ chiết

Copper and copper alloys. Determination of lead content. Extracting titration method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 10072:2013

Giầy dép. Phương pháp thử chi tiết độn cứng. Độ bền mỏi.

Footwear. Test methods for shanks. Fatigue resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5968:1995

Chất lượng không khí. Xác định các hợp chất khí của lưu huỳnh trong không khí xung quanh. Thiết bị lấy mẫu

Air quality. Determination of gaseous sulphur compounds in ambient air. Sampling equipment

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 11405:2016

Phân bón rắn – Xác định hàm lượng canxi hòa tan trong axit bằng phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa.

Solid fertilizers – Determination of acid soluble calcium content by flame atomic absorption spectrometry

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2100-2:2013

Sơn và vecni. Phép thử biến dạng nhanh (Độ bền va đập). Phần 2: Phép thử tải trọng rơi, mũi ấn có diện tích nhỏ

Paints and varnishes. Rapid-deformation (impact resistance) tests. Part 2: Falling-weight test, small-area indenter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 9615-7:2013

Cáp cách điện bằng cao su. Điện áp danh định đến và bằng 450/750V. Phần 7: Cáp cách điện bằng cao su etylen Vinyl axetat chịu nhiệt

Rubber insulated cables. Rated voltages up to and including 450/750 V. Part 7: Heat resistant ethylene-vinyl acetate rubber insulated cables

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 8863:2025

Mặt đường láng nhựa nóng - Thi công và nghiệm thu

Surface treatments using the asphalt cement – Construction and acceptance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ