-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2060:1977Vòng đệm nhỏ - Kích thước Diminished Washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2061:1977Vòng đệm - Kích thước Washers - Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9380:2012Nhà cao tầng. Kỹ thuật sử dụng giáo treo High rise building. Guide for the use of hanging scaffolding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2036:1977Chốt côn xẻ rãnh. Kích thước Taper grooved pins. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 352:1970Vòng đệm hãm có răng. Kích thước Lock washers with external teeth. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12709-2-19:2024Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2-19: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định vòi voi đục quả mận Conotrachelus nenuphar (Herbst) Procedure for diagnostic of insect and mite pests – Part 2-19: Particular requirements for diagnostic procedure of plum curculio Conotrachelus nenuphar (Herbst |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 351:1970Vòng đệm hãm. Yêu cầu kỹ thuật Lock washers. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11361-5-2:2019Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn- Phần 5-2: Máy sản xuất ống bê tông có trục nằm ngang Machines for the manufacture of constructional products from concrete and calcium-silicate - Safety - Pipe making machines manufacturing in the horizontal axi |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8810:2025Đường cứu nạn ô tô – Yêu cầu thiết kế Highway emergency escape ramp – Specification for design |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||