Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.493 kết quả.
Searching result
| 221 |
TCVN 14342:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp chuẩn độ |
| 222 |
TCVN 14343:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp nung luyện kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (FAAS) |
| 223 |
TCVN 14344:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS) |
| 224 |
TCVN 14345:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng đồng – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
| 225 |
TCVN 14346:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
| 226 |
TCVN 14347:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
| 227 |
TCVN 14348:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng asen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
| 228 |
TCVN 14349:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng cadimi – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
| 229 |
TCVN 14350:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng bismut – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
| 230 |
TCVN 14351:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng selen – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
| 231 |
TCVN 14352:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng vàng – Phương pháp chiết dung môi kết hợp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F–AAS) |
| 232 |
TCVN 14353:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng bạc – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa (F– AAS) |
| 233 |
TCVN 14354:2025Xỉ antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) |
| 234 |
TCVN 14355:2025Thức ăn chăn nuôi – Xác định asen vô cơ bằng phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử với kỹ thuật hydrua hóa (HG–AAS) sau khi phân hủy bằng vi sóng và tách bằng cột chiết pha rắn (SPE) Animal feeding stuffs – Determination of inorganic arsenic by hydride generation atomic absorption spectrometry (HG-AAS) after microwave extraction and separation by solid phase extraction (SPE) |
| 235 |
TCVN 14356:2025Cách nhiệt – Xác định nhiệt trở ở trạng thái ổn định và các đặc tính liên quan – Thiết bị đồng hồ đo dòng điện Thermal insulation – Determination of steady - state thermal resistance and related properties – Guarded hot plate apparatus |
| 236 |
TCVN 14357:2025Cách nhiệt – Xác định nhiệt trở ở trạng thái ổn định và các đặc tính liên quan – Thiết bị tấm nóng được bảo vệ Thermal insulation – Determination of steady-state thermal resistance and related properties – Heat flow meter apparatus |
| 237 |
TCVN 14358:2025Phương pháp tính toán chỉ số phản xạ năng lượng mặt trời cho các bề mặt chắn sáng nằm ngang và độ dốc thấp Standard practice for Calculating solar reflectance index of horizontal and low-sloped opaque surfaces |
| 238 |
TCVN 14359:2025Hiệu suất năng lượng của hệ thống xuyên sáng cho công trình – Quy trình tính toán Energy performance of fenestration system for residential buildings – Calculation procedure |
| 239 |
TCVN 14360:2025Hiệu suất nhiệt của công trình – Xác định độ lọt khí của công trình – Phương pháp quạt điều áp Thermal performance of buildings – Determination of air permeability of buildings – Fan pressurization method |
| 240 |
TCVN 14361:2025Công nghệ thông tin – Internet vạn vật (IoT) – Phương pháp luận về tính đáng tin cậy của hệ thống/dịch vụ IoT Information technology – Internet of things – Methodology for trustworthiness of IoT system/service |
