-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12502:2018Phương án lấy mẫu liên tiếp để kiểm tra định tính Sequential sampling plans for inspection by attributes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10076:2013Giày dép, Phương pháp thử gót. Độ bền mỏi Footwear. Test methods for heels. Fatigue resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 287:1968Đinh tán mũ nửa chìm Raised countersunk head rivets |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12039-2:2017Hướng dẫn đo dầu mỏ - Bộ đo - Phần 2: Hệ thống đo nhiên liệu hàng không Guidelines for petroleum measurement - Metering assemblies - Part 2: Metering systems for aviation fueling facilities |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11351:2016Gỗ dán chậm cháy Difficult flammability plywood |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14317:2025Logistics – Dịch vụ bảo quản tự phục vụ – Quy định kỹ thuật Logistics – Self storage services – Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||