-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11352:2016Ván sàn composite gỗ nhựa Wood plastic composite flooring |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14215:2024Phân bón – Định lượng Saccharomyces sp. bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers — Enumeration of Saccharomyces sp. by colony count method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14332:2025Thép không gỉ dùng làm linh kiện trong thiết bị điện và điện tử gia dụng Stainless steel for components in household electrical and electronic appliances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||