Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 292 kết quả.
Searching result
| 101 |
|
| 102 |
|
| 103 |
|
| 104 |
|
| 105 |
|
| 106 |
TCVN 7807:2013Rau, quả và sản phẩm rau quả - Xác định hàm lượng axit sorbic Fruits, vegetables and derived products - Determination of sorbic acid content |
| 107 |
TCVN 9687:2013Chuối xanh. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển Green bananas - Guide to storage and transport |
| 108 |
|
| 109 |
|
| 110 |
|
| 111 |
TCVN 9691:2013Ớt ngọt. Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển lạnh Sweet pepper. Guide to refrigerated storage and transport |
| 112 |
|
| 113 |
TCVN 9693:2013Khoai tây, rau ăn củ và cải bắp. Hướng dẫn bảo quản trong xilo có thông gió cưỡng bức Potatoes, root vegetables and round-headed cabbages. Guide to storage in silos using forced ventilation |
| 114 |
|
| 115 |
TCVN 9695:2013Khoai tây. Hướng dẫn bảo quản trong kho có thông gió nhân tạo Potatoes. Guidelines for storage in artificially ventilated stores |
| 116 |
|
| 117 |
|
| 118 |
|
| 119 |
|
| 120 |
|
