• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12459:2018

Cà phê hòa tan nguyên chất

Pure instant coffee

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 5945:1995

Nước thải công nghiệp. Tiêu chuẩn thải

Industrial waste water. Discharge standard

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4557:1988

Nước thải. Phương pháp xác định nhiệt độ

Waste water. Determination of temperature

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 13197-1:2020

Đơn vị vận tải kết hợp – Ghi nhãn – Phần 1: Nhãn để nhận dạng

Intermodal Loading Units — Marking — Part 1: Markings for identification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 145:1964

Then vát. Kích thước

Taper keys. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9764:2013

Măng cụt quả tươi

Mangosteens

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13358-3:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 3: Dó bầu

Forest tree cultivar - Seedling of non-wood forest product species - Part 3: Aquilaria crassna Pierr ex.Lecomte

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN ISO/IEC 17007:2011

Đánh giá sự phù hợp. Hướng dẫn biên soạn tài liệu quy định sử dụng để đánh giá sự phù hợp.

Conformity assessment. Guidance for drafting normative documents suitable for use for conformity assessment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 336:1969

Mặt tựa cho chi tiết lắp xiết - Kích thước

Bearing surface under fasteners - Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 279:1968

Dao chặt

Knives

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 13936-1:2024

Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Thiết bị đóng cắt điện một chiều – Phần 1: Yêu cầu chung

Railway applications – Fixed installations – DC switchgear – Part 1: General

284,000 đ 284,000 đ Xóa
12

TCVN 376:1970

Quần áo trẻ em trai - Cỡ số

Boy clother. Size

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 281:1968

Đinh tán - Phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Rivets. General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 4538:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần X12: Độ bền màu với ma sát

Textiles. Tests for colour fastness. Part X12: Colour fastness to rubbing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 9832:2013

Phụ tùng hàn vảy mao dẫn cho ống đồng. Kích thước lắp ghép và thử nghiệm

Capillary solder fittings for copper tubes. Assembly dimensions and tests

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 9763:2013

Cơm dừa sấy khô

Desiccated coconut

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,334,000 đ