-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12096:2017Lựu quả tươi Pomegranate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10742:2015Gừng củ tươi Ginger |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10932:2015Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định chlormequat và mepiquat. Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng/phổ khối lượng. 22 Non fatty foods. Determination of chlormequat and mepiquat. LC-MS/MS method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9992:2013Quả thuộc chi cam chanh và sản phẩm của chúng. Xác định hàm lượng tinh dầu (Phương pháp chuẩn) Citrus fruits and derived products. Determination of essential oils content (Reference method) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||