• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11041-6:2018

Nông nghiệp hữu cơ – Phần 6: Chè hữu cơ

Organic agriculture – Part 6: Organic tea

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7687-1:2013

Máy công cụ. Điều kiện kiểm độ chính xác của máy doa và phay có trục chính nằm ngang. Phần 1: Máy có trụ máy cố định và bàn máy di động

Machine tools. Test conditions for testing the accuracy of boring and milling machines with horizontal spindle. Part 1: Machines with fixed column and movable table

224,000 đ 224,000 đ Xóa
3

TCVN 1898:1976

Đai ốc sáu cạnh nhỏ (nửa tinh). Kết cấu và kích thước

Small hexagon nuts (semifinished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4044:1985

Quy phạm ngăn ngừa ô nhiễm biển do tàu gây ra. Kết cấu và trang thiết bị của tàu

Rules for the Prevention of Maritime pollution from ships. Construction and equipment of ships

292,000 đ 292,000 đ Xóa
5

TCVN 8754:2023

Giống cây lâm nghiệp – Yêu cầu đối với giống mới để được công nhận

Forest tree cultivar – New recognized cultivar requirements

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 7687-2:2013

Máy công cụ. Điều kiện kiểm độ chính xác của máy doa và phay có trục chính nằm ngang. Phần 2: Máy có trụ máy di động và bàn máy cố định

Machine tools. Test conditions for testing the accuracy of boring and milling machines with horizontal spindle. Part 2: Machines with movable column and fixed table

220,000 đ 220,000 đ Xóa
7

Sửa đổi 1:2022 TCVN I-4:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc – Phần 4: Dược liệu và thuốc từ dược liệu

Set of national standards for medicines - Part 4: Materia medica and drugs from materia medica

256,000 đ 256,000 đ Xóa
8

TCVN 4245:1986

Quy phạm kỹ thuật an toàn và kỹ thuật vệ sinh trong sản xuất. Sử dụng axetylen, oxy để gia công kim loại

Technical safety regulations and hygiene in axetylene and oxygen production and utilization for metal processing

300,000 đ 300,000 đ Xóa
9

TCVN 9766:2013

Xoài quả tươi

Mangoes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,492,000 đ