• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 57:1963

Vít định vị đầu có rãnh, đuôi hình trụ - Kết cấu và kích thước

Slotted sed Serews with dognoint construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 83:1963

Bulông thô đầu vuông to. Kích thước

Large rough square head bolts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 56:1963

Vít định vị đầu có rãnh đuôi bằng - Kết cấu và kích thước

Slotted set screws with flat point - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6769:2001

Phương tiện giao thông đường bộ. Gương chiếu hậu. Yêu cầu và phương pháp thử trong công nhận kiểu

Road vehicles. Rear view mirrors. Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 14012:1997

Hướng dẫn đánh giá môi trường. Chuẩn cứ trình độ đối với chuyên gia đánh giá môi trường

Guidelines for environmential auditing – Qualification criteria for environmental auditors

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 8611:2023

Khí thiên nhiên hoá lỏng (LNG) – Công trình và thiết bị – Thiết kế công trình trên bờ

Installations and equipment for liquefied natural gas – Design of onshore installations

608,000 đ 608,000 đ Xóa
7

TCVN 82:1963

Bulông thô đầu vuông nhỏ. Kích thước

Small rough square head bolts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 52:1963

Vít đầu hình trụ - Kết cấu và kích thước

Cheese head screws - Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 81:1963

Bulông thô đầu vuông. Kích thước

Rough square head bolts. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 6009:1995

Phương tiện giao thông đường bộ. Thiết bị tín hiệu âm thanh. Đặc tính kỹ thuật

Road vehicles. Sound signalling devices. Technical specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 54:1963

Vít đầu hình trụ có lỗ sáu cạnh - Kết cấu và kích thước

Hexagon socket haedcap screws - Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 55:1963

Vít đầu vuông có gờ - Kết cấu và kích thước

Square head serews with washer face - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 9990:2013

Rau, quả tươi. Thuật ngữ và định nghĩa

Fresh fruits and vegetables. Vocabulary

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,458,000 đ