Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.499 kết quả.
Searching result
| 481 |
TCVN 14570-1:2025Ứng dụng đường sắt – Phòng cháy chữa cháy trên phương tiện đường sắt – Phần 1: Quy định chung Railway applications – Fire protection on railway vehicles – Part 1: General |
| 482 |
TCVN 14571-1:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 1: Terms and definitions |
| 483 |
TCVN 14571-2:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 2: Tiện nghi nhiệt Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 2: Thermal comfort |
| 484 |
TCVN 14571-3:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 3: Hiệu suất năng lượng Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 3: Energy efficiency |
| 485 |
TCVN 14572-1:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 1: Đặc tính và phương pháp thử đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi Railway applications – Suspension components – Part 1: Characteristics and test methods for elastomer–mechanical parts |
| 486 |
TCVN 14572-2:2025Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 2: Quy trình phê duyệt và giám sát chất lượng đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi Railway applications – Suspension components – Part 2: Approval procedure and quality monitoring for elastomer–mechanical parts |
| 487 |
TCVN 14573:2025Ứng dụng đường sắt – Khối lượng tham chiếu của phương tiện Railway applications – Vehicle reference masses |
| 488 |
TCVN 14574:2025Ứng dụng đường sắt – Phương pháp tính toán khả năng tái chế và thu hồi đối với phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Recyclability and recoverability calculation method for rolling stock |
| 489 |
TCVN 14575:2025Ứng dụng đường sắt – Cửa sổ bên thân xe cho phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Bodyside windows for rolling stock |
| 490 |
TCVN 14576:2025Ứng dụng đường sắt – Lớp phủ cho các phương tiện giao thông đường sắt chở khách Railway applications – Coating of passenger rail vehicles |
| 491 |
TCVN 14577:2025Ứng dụng đường sắt – Thiết bị mô phỏng đào tạo lái tàu Railway applications – Driving simulator for drivers\' training |
| 492 |
TCVN 14578-1:2025Ứng dụng đường sắt – Tính toán thời gian chạy tàu để lập biểu đồ chạy tàu – Phần 1: Các yêu cầu Railway applications – Running time calculation for timetabling – Part 1: Requirements |
| 493 |
TCVN 14581:2025Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống Halal food – Requirements for food catering service establishment |
| 494 |
|
| 495 |
|
| 496 |
TCVN 14595-1:2025Công trình đê điều – Phần 1: Thành phần, khối lượng khảo sát địa hình Dike works – Part 1: Element, volume of the topographic survey |
| 497 |
TCVN 14595-2:2025Công trình đê điều – Phần 2: Thành phần, khối lượng khảo sát địa chất Dike works – Part 2: Element, volume of the geological survey |
| 498 |
|
| 499 |
TCVN 14598:2025Hướng dẫn an toàn trong sản xuất, lắp đặt, sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hòa không khí gia dụng sử dụng môi chất lạnh R-32 Safety guidance in manufacturing, installing, repairing and maintaining residential air conditioner using R-32 refrigerant |
| 500 |
TCVN 14608:2025Cống qua đê – Quản lý vận hành, duy tu bảo dưỡng Dike sluice – Management, operation and maintenance |
