Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.504 kết quả.

Searching result

481

TCVN 14565-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Tính toán hiệu năng hãm (hãm dừng, hãm giảm tốc và hãm khi đứng yên) – Phần 2: Các thuật toán tổng quát sử dụng phương pháp tính toán từng bước

Railway applications – Calculation of braking performance (stopping, slowing and stationary braking) – Part 2: General algorithms utilizing step by step calculation

482

TCVN 14566:2025

Ứng dụng đường sắt – Từ vựng về an toàn cháy cho phương tiện giao thông đường sắt

Railway applications – Vocabulary for fire safety of rolling stocks

483

TCVN 14567:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống quản lý chất lượng đường sắt – TCVN ISO 9001:2015 và các yêu cầu cụ thể để áp dụng trong lĩnh vực đường sắt

Railway applications – Railway quality management system – ISO 9001:2015 and specific requirements for application in the railway sector

484

TCVN 14568:2025

Ứng dụng đường sắt – Khái niệm và yêu cầu cơ bản đối với việc lập kế hoạch vận hành đường sắt trong trường hợp động đất

Railway applications — Concepts and basic requirements for the planning of railway operation in the event of earthquakes

485

TCVN 14569:2025

Ứng dụng đường sắt – Bảo dưỡng phương tiện giao thông đường sắt – Từ vựng

Railway applications — Rolling stock maintenance — Vocabulary

486

TCVN 14570-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Phòng cháy chữa cháy trên phương tiện đường sắt – Phần 1: Quy định chung

Railway applications – Fire protection on railway vehicles – Part 1: General

487

TCVN 14571-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 1: Thuật ngữ và định nghĩa

Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 1: Terms and definitions

488

TCVN 14571-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 2: Tiện nghi nhiệt

Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 2: Thermal comfort

489

TCVN 14571-3:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí cho phương tiện giao thông đường sắt – Phần 3: Hiệu suất năng lượng

Railway applications – Heating, ventilation and air conditioning systems for rolling stock – Part 3: Energy efficiency

490

TCVN 14572-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 1: Đặc tính và phương pháp thử đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi

Railway applications – Suspension components – Part 1: Characteristics and test methods for elastomer–mechanical parts

491

TCVN 14572-2:2025

Ứng dụng đường sắt – Hệ thống treo – Phần 2: Quy trình phê duyệt và giám sát chất lượng đối với các chi tiết cơ khí - đàn hồi

Railway applications – Suspension components – Part 2: Approval procedure and quality monitoring for elastomer–mechanical parts

492

TCVN 14573:2025

Ứng dụng đường sắt – Khối lượng tham chiếu của phương tiện

Railway applications – Vehicle reference masses

493

TCVN 14574:2025

Ứng dụng đường sắt – Phương pháp tính toán khả năng tái chế và thu hồi đối với phương tiện giao thông đường sắt

Railway applications – Recyclability and recoverability calculation method for rolling stock

494

TCVN 14575:2025

Ứng dụng đường sắt – Cửa sổ bên thân xe cho phương tiện giao thông đường sắt

Railway applications – Bodyside windows for rolling stock

495

TCVN 14576:2025

Ứng dụng đường sắt – Lớp phủ cho các phương tiện giao thông đường sắt chở khách

Railway applications – Coating of passenger rail vehicles

496

TCVN 14577:2025

Ứng dụng đường sắt – Thiết bị mô phỏng đào tạo lái tàu

Railway applications – Driving simulator for drivers\' training

497

TCVN 14578-1:2025

Ứng dụng đường sắt – Tính toán thời gian chạy tàu để lập biểu đồ chạy tàu – Phần 1: Các yêu cầu

Railway applications – Running time calculation for timetabling – Part 1: Requirements

498

TCVN 14581:2025

Thực phẩm Halal – Yêu cầu đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ ăn uống

Halal food – Requirements for food catering service establishment

499

TCVN 14585:2025

Bê tông – Yêu cầu kỹ thuật

Concrete – Specifications

500

TCVN 14586:2025

Hỗn hợp bê tông – Yêu cầu kỹ thuật

Fresh concrete – Specifications

Tổng số trang: 976