-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5689:2024Nhiên liệu điêzen (DO) – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Diesel fuel oils (DO) – Specifications and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4834:1989Thịt. Phương pháp và nguyên tắc đánh giá vệ sinh thú y Meat. Methods and principles of veterinary and sanitary evaluation |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14477-1:2025Đất, đá quặng fluorit – Phần 1: Xác định hàm lượng canxi florua và canxi cacbonat bằng phương pháp chuẩn độ EDTA |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8225:2009Công trình thủy lợi. Các quy định chủ yếu về lưới khống chế cao độ địa hình Hydraulic work. The basic stipulation for topographic elevation control networks |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13589-19:2024Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 19: Phương pháp kích hoạt phóng xạ (nơtron – gamma) Investigation, evaluation and exploration of minerals ‒ Borehole geophygical surveys ‒ Part 19: Radioactive activation method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5678:1992Bệnh tả. Giám sát và phòng chống dịch Cholera. Surveillance and control |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5579:1991Than. Lấy mẫu vỉa khai thác Coal. Sampling of exploitation seams |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 5962:1995Chất lượng đất. Xác định ảnh hưởng của các tác nhân ô nhiễm đến thảm thực vật đất. Phương pháp đo sự ức chế phát triển rễ Soil quality. Determination of the effects of pollutants on soil flora. Method for the measurement of inhibition of root growth |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14576:2025Ứng dụng đường sắt – Lớp phủ cho các phương tiện giao thông đường sắt chở khách Railway applications – Coating of passenger rail vehicles |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 492,000 đ | ||||